đáp ứng
Định nghĩa
- Động từ:
- Thực hiện, làm cho đầy đủ, phù hợp với yêu cầu, mong muốn, điều kiện đã đặt ra: Hành động mang lại kết quả phù hợp với một nhu cầu, đòi hỏi, tiêu chuẩn hoặc mục tiêu cụ thể.
- Đối phó, xử lý một cách phù hợp với một tình huống, sự việc: Hành động phản ứng lại một cách tích cực và có hiệu quả trước một vấn đề hoặc hoàn cảnh.
Ví dụ sử dụng
- (Chính sách mới nhằm thực hiện, làm cho phù hợp với nhu cầu học tập của người dân.)
- (Sản phẩm này không làm cho đầy đủ, phù hợp với các tiêu chuẩn chất lượng.)
- (Chúng tôi đang nỗ lực để xử lý một cách phù hợp và kịp thời các yêu cầu của khách hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đáp ứng đầy đủ": Thực hiện một cách trọn vẹn, không thiếu sót các yêu cầu.
- Dịch vụ ở đây đáp ứng đầy đủ mọi mong đợi của tôi.
- "Đáp ứng kịp thời": Thực hiện đúng lúc, không chậm trễ.
- Đội ngũ nhân viên luôn đáp ứng kịp thời khi có sự cố xảy ra.
- "Khả năng đáp ứng": Năng lực, điều kiện để thực hiện được các yêu cầu.
- Công ty cần nâng cao khả năng đáp ứng của hệ thống sản xuất.
Biến thể và từ gần giống
- Sự đáp ứng (danh từ): Hành động, kết quả của việc đáp ứng.
- Sự đáp ứng nhanh chóng của chính quyền được người dân đánh giá cao.
- Đáp (động từ): Trả lời, phản hồi lại (nghĩa hẹp hơn, thường dùng cho câu hỏi, thư từ).
- Anh ấy đáp lại lời chào của tôi bằng một nụ cười.
- Ứng (yếu tố Hán Việt): Ứng phó, đối phó, thích ứng.
- Cần có biện pháp ứng phó với biến đổi khí hậu.
Từ đồng nghĩa
- Thỏa mãn: Làm cho hài lòng, vừa ý (nhấn mạnh cảm xúc, sự hài lòng).
- Đáp lại: Trả lời, phản hồi lại (thường cho một lời nói, hành động cụ thể).
- Thực hiện: Làm cho thành sự thật, hoàn thành (nhấn mạnh hành động cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "đáp ứng" trong tiếng Việt theo cấu trúc này. Tuy nhiên, nó thường kết hợp với các từ chỉ mức độ hoặc phương thức như trong phần "Cách sử dụng nâng cao").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "đáp ứng" một cách cố định.)